帰国 (きこく) — về nước, hồi quốc

こく về nước
Tần suất #4800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • về nước
  • hồi quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.