記載 (きさい) — ghi chép, ký tải

さい ghi chép
Tần suất #1778 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi chép
  • ký tải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.