規則 (きそく) — quy tắc, quy định

そく quy tắc
Tần suất #1866 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun society

kisoku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy tắc
  • quy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.