寄与 (きよ) — sự đóng góp, ký dữ, cống hiến

sự đóng góp
Tần suất #4564 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kiyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đóng góp
  • ký dữ
  • cống hiến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.