Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

子育て (こそだて) — nuôi dạy con, nuôi con

子こ育そだて nuôi dạy con
Tần suất #2334 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

kosodate

こそだて
Pitch こそだて[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 子育て

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi dạy con
  • nuôi con

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

子育てする

こそだてする

子育てします

こそだてします

Present negative

子育てしない

こそだてしない

子育てしません

こそだてしません

Past

子育てした

こそだてした

子育てしました

こそだてしました

Past negative

子育てしなかった

こそだてしなかった

子育てしませんでした

こそだてしませんでした

Te-form

子育てして

こそだてして

子育てしまして

こそだてしまして

Potential

子育てできる

こそだてできる

子育てできます

こそだてできます

Potential negative

子育てできない

こそだてできない

子育てできません

こそだてできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.