攻防 (こうぼう) — công và thủ, tấn công và phòng thủ, công phòng

こうぼう công và thủ
Tần suất #9273 2 ký tự 漢語 kango noun

koubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công và thủ
  • tấn công và phòng thủ
  • công phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.