公開 (こうかい) — công khai, công bố

こうかい công khai
Tần suất #423 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công khai
  • công bố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.