Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公認 (こうにん) — công nhận chính thức, công nhận

公こう認にん công nhận chính thức
Tần suất #4501 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kounin

こうにん
Pitch こうにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公認

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công nhận chính thức
  • công nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公認する

こうにんする

公認します

こうにんします

Present negative

公認しない

こうにんしない

公認しません

こうにんしません

Past

公認した

こうにんした

公認しました

こうにんしました

Past negative

公認しなかった

こうにんしなかった

公認しませんでした

こうにんしませんでした

Te-form

公認して

こうにんして

公認しまして

こうにんしまして

Potential

公認できる

こうにんできる

公認できます

こうにんできます

Potential negative

公認できない

こうにんできない

公認できません

こうにんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.