公認 (こうにん) — công nhận chính thức, công nhận

こうにん công nhận chính thức
Tần suất #4501 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kounin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công nhận chính thức
  • công nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.