更生 (こうせい) — cải tạo, phục hồi, tái sinh

こうせい cải tạo
Tần suất #7463 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cải tạo
  • phục hồi
  • tái sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.