講習 (こうしゅう) — khóa học, khóa đào tạo, giảng tập

こうしゅう khóa học
Tần suất #3192 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khóa học
  • khóa đào tạo
  • giảng tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.