組み込む (くみこむ) — tích hợp, lắp ghép vào

tích hợp
Tần suất #3913 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

kumikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tích hợp
  • lắp ghép vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.