空気 (くうき) — không khí, bầu không khí

くう không khí
Tần suất #2500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun science

kuuki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không khí
  • bầu không khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.