挙動 (きょどう) — hành vi, cử chỉ, cử động

きょどう hành vi
Tần suất #9546 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kyodou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành vi
  • cử chỉ
  • cử động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.