許可 (きょか) — cho phép, sự cho phép, hứa khả

きょ cho phép
Tần suất #1452 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoka

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho phép
  • sự cho phép
  • hứa khả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.