Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拠出 (きょしゅつ) — đóng góp, quyên góp, cứ xuất

拠きょ出しゅつ đóng góp
Tần suất #6446 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoshutsu

きょしゅつ
Pitch きょしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拠出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng góp
  • quyên góp
  • cứ xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拠出する

きょしゅつする

拠出します

きょしゅつします

Present negative

拠出しない

きょしゅつしない

拠出しません

きょしゅつしません

Past

拠出した

きょしゅつした

拠出しました

きょしゅつしました

Past negative

拠出しなかった

きょしゅつしなかった

拠出しませんでした

きょしゅつしませんでした

Te-form

拠出して

きょしゅつして

拠出しまして

きょしゅつしまして

Potential

拠出できる

きょしゅつできる

拠出できます

きょしゅつできます

Potential negative

拠出できない

きょしゅつできない

拠出できません

きょしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.