共演 (きょうえん) — cùng diễn, đồng diễn, cộng diễn

きょうえん cùng diễn
Tần suất #5707 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyouen

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng diễn
  • đồng diễn
  • cộng diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.