競争 (きょうそう) — cạnh tranh, thi đấu

きょうそう cạnh tranh
Tần suất #941 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyousou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cạnh tranh
  • thi đấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.