Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休業 (きゅうぎょう) — nghỉ kinh doanh, đóng cửa tạm thời, hưu nghiệp

休きゅう業ぎょう nghỉ kinh doanh
Tần suất #5457 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuugyou

きゅうぎょう
Pitch きゅうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ kinh doanh
  • đóng cửa tạm thời
  • hưu nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休業する

きゅうぎょうする

休業します

きゅうぎょうします

Present negative

休業しない

きゅうぎょうしない

休業しません

きゅうぎょうしません

Past

休業した

きゅうぎょうした

休業しました

きゅうぎょうしました

Past negative

休業しなかった

きゅうぎょうしなかった

休業しませんでした

きゅうぎょうしませんでした

Te-form

休業して

きゅうぎょうして

休業しまして

きゅうぎょうしまして

Potential

休業できる

きゅうぎょうできる

休業できます

きゅうぎょうできます

Potential negative

休業できない

きゅうぎょうできない

休業できません

きゅうぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.