給料 (きゅうりょう) — tiền lương, lương, cấp liệu

きゅうりょう tiền lương
Tần suất #2522 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuuryou

Pitch きゅりょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền lương
  • lương
  • cấp liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.