間違える (まちがえる) — nhầm lẫn, mắc sai lầm

ちがえる nhầm lẫn
Tần suất #2636 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

machigaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhầm lẫn
  • mắc sai lầm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.