魔法使い (まほうつかい) — phù thủy, pháp sư, ảo thuật gia

ほう使つか phù thủy
Tần suất #9257 4 ký tự 混合 mixed noun

mahoutsukai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phù thủy
  • pháp sư
  • ảo thuật gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.