名称 (めいしょう) — tên gọi, danh xưng

めいしょう tên gọi
Tần suất #2707 2 ký tự 漢語 kango noun

meishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên gọi
  • danh xưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.