目線 (めせん) — tầm mắt, ánh nhìn, hướng nhìn

せん tầm mắt
Tần suất #6247 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

mesen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầm mắt
  • ánh nhìn
  • hướng nhìn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.