Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見合い (みあい) — xem mặt (kết hôn), buổi mai mối

見み合あい xem mặt (kết hôn)
Tần suất #7714 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

miai

みあい
Pitch みあい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見合い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem mặt (kết hôn)
  • buổi mai mối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見合いする

みあいする

見合いします

みあいします

Present negative

見合いしない

みあいしない

見合いしません

みあいしません

Past

見合いした

みあいした

見合いしました

みあいしました

Past negative

見合いしなかった

みあいしなかった

見合いしませんでした

みあいしませんでした

Te-form

見合いして

みあいして

見合いしまして

みあいしまして

Potential

見合いできる

みあいできる

見合いできます

みあいできます

Potential negative

見合いできない

みあいできない

見合いできません

みあいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.