見合い (みあい) — xem mặt (kết hôn), buổi mai mối
見合い
xem mặt (kết hôn)
Tần suất #7714
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
miai
みあい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みあい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見合い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem mặt (kết hôn)
- buổi mai mối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見合いする みあいする |
見合いします みあいします |
| Present negative |
見合いしない みあいしない |
見合いしません みあいしません |
| Past |
見合いした みあいした |
見合いしました みあいしました |
| Past negative |
見合いしなかった みあいしなかった |
見合いしませんでした みあいしませんでした |
| Te-form |
見合いして みあいして |
見合いしまして みあいしまして |
| Potential |
見合いできる みあいできる |
見合いできます みあいできます |
| Potential negative |
見合いできない みあいできない |
見合いできません みあいできません |