見合い (みあい) — xem mặt (kết hôn), buổi mai mối

xem mặt (kết hôn)
Tần suất #7714 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

miai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem mặt (kết hôn)
  • buổi mai mối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.