見方 (みかた) — cách nhìn, quan điểm

かた cách nhìn
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

mikata

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách nhìn
  • quan điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.