見抜く (みぬく) — nhìn thấu, phát hiện

nhìn thấu
Tần suất #7107 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · transitive

minuku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhìn thấu
  • phát hiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.