見知らぬ (みしらぬ) — xa lạ, không quen biết

らぬ xa lạ
Tần suất #7567 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago pre-noun adjectival

mishiranu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xa lạ
  • không quen biết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.