Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見失う (みうしなう) — mất dấu, không thấy nữa

見み失うしなう mất dấu
Tần suất #6996 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

miushinau

みうしなう
Pitch みうしなう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見失う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất dấu
  • không thấy nữa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見失う

みうしなう

見失います

みうしないます

Present negative

見失わない

みうしなわない

見失いません

みうしないません

Past

見失った

みうしなった

見失いました

みうしないました

Past negative

見失わなかった

みうしなわなかった

見失いませんでした

みうしないませんでした

Te-form

見失って

みうしなって

見失いまして

みうしないまして

Potential

見失える

みうしなえる

見失えます

みうしなえます

Potential negative

見失えない

みうしなえない

見失えません

みうしなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.