持ち合わせる (もちあわせる) — tình cờ có sẵn, có mang theo
持ち合わせる
tình cờ có sẵn
Tần suất #7154
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
6 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
mochiawaseru
もちあわせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もちあわせる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち合わせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tình cờ có sẵn
- có mang theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ち合わせる もちあわせる |
持ち合わせます もちあわせます |
| Present negative |
持ち合わせない もちあわせない |
持ち合わせません もちあわせません |
| Past |
持ち合わせた もちあわせた |
持ち合わせました もちあわせました |
| Past negative |
持ち合わせなかった もちあわせなかった |
持ち合わせませんでした もちあわせませんでした |
| Te-form |
持ち合わせて もちあわせて |
持ち合わせまして もちあわせまして |
| Potential |
持ち合わせられる もちあわせられる |
持ち合わせられます もちあわせられます |
| Potential negative |
持ち合わせられない もちあわせられない |
持ち合わせられません もちあわせられません |