Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち合わせる (もちあわせる) — tình cờ có sẵn, có mang theo

持もち合あわせる tình cờ có sẵn
Tần suất #7154 Lớp 3 6 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

mochiawaseru

もちあわせる
Pitch もちあわせる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tình cờ có sẵn
  • có mang theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ち合わせる

もちあわせる

持ち合わせます

もちあわせます

Present negative

持ち合わせない

もちあわせない

持ち合わせません

もちあわせません

Past

持ち合わせた

もちあわせた

持ち合わせました

もちあわせました

Past negative

持ち合わせなかった

もちあわせなかった

持ち合わせませんでした

もちあわせませんでした

Te-form

持ち合わせて

もちあわせて

持ち合わせまして

もちあわせまして

Potential

持ち合わせられる

もちあわせられる

持ち合わせられます

もちあわせられます

Potential negative

持ち合わせられない

もちあわせられない

持ち合わせられません

もちあわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.