盛り上がる (もりあがる) — sôi nổi lên, trở nên hào hứng, dâng trào

がる sôi nổi lên
Tần suất #2213 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

moriagaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sôi nổi lên
  • trở nên hào hứng
  • dâng trào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.