Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

盛り上げる (もりあげる) — khuấy động, làm sôi nổi, chất cao

盛もり上あげる khuấy động
Tần suất #5298 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

moriageru

もりあげる
Pitch もりあげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 盛り上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuấy động
  • làm sôi nổi
  • chất cao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

盛り上げる

もりあげる

盛り上げます

もりあげます

Present negative

盛り上げない

もりあげない

盛り上げません

もりあげません

Past

盛り上げた

もりあげた

盛り上げました

もりあげました

Past negative

盛り上げなかった

もりあげなかった

盛り上げませんでした

もりあげませんでした

Te-form

盛り上げて

もりあげて

盛り上げまして

もりあげまして

Potential

盛り上げられる

もりあげられる

盛り上げられます

もりあげられます

Potential negative

盛り上げられない

もりあげられない

盛り上げられません

もりあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.