Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申し述べる (もうしのべる) — trình bày, phát biểu, tuyên bố

申もうし述のべる trình bày
Tần suất #9945 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

moushinoberu

もうしのべる
Pitch もうしのべる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申し述べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trình bày
  • phát biểu
  • tuyên bố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申し述べる

もうしのべる

申し述べます

もうしのべます

Present negative

申し述べない

もうしのべない

申し述べません

もうしのべません

Past

申し述べた

もうしのべた

申し述べました

もうしのべました

Past negative

申し述べなかった

もうしのべなかった

申し述べませんでした

もうしのべませんでした

Te-form

申し述べて

もうしのべて

申し述べまして

もうしのべまして

Potential

申し述べられる

もうしのべられる

申し述べられます

もうしのべられます

Potential negative

申し述べられない

もうしのべられない

申し述べられません

もうしのべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.