申し述べる (もうしのべる) — trình bày, phát biểu, tuyên bố
申し述べる
trình bày
Tần suất #9945
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
moushinoberu
もうしのべる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうしのべる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申し述べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trình bày
- phát biểu
- tuyên bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申し述べる もうしのべる |
申し述べます もうしのべます |
| Present negative |
申し述べない もうしのべない |
申し述べません もうしのべません |
| Past |
申し述べた もうしのべた |
申し述べました もうしのべました |
| Past negative |
申し述べなかった もうしのべなかった |
申し述べませんでした もうしのべませんでした |
| Te-form |
申し述べて もうしのべて |
申し述べまして もうしのべまして |
| Potential |
申し述べられる もうしのべられる |
申し述べられます もうしのべられます |
| Potential negative |
申し述べられない もうしのべられない |
申し述べられません もうしのべられません |