無責任 (むせきにん) — vô trách nhiệm

せきにん vô trách nhiệm
Tần suất #4928 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

musekinin

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô trách nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.