内職 (ないしょく) — việc làm thêm tại nhà, nội chức
内職
việc làm thêm tại nhà
Tần suất #9570
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
naishoku
ないしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ないしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 内職
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- việc làm thêm tại nhà
- nội chức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
内職する ないしょくする |
内職します ないしょくします |
| Present negative |
内職しない ないしょくしない |
内職しません ないしょくしません |
| Past |
内職した ないしょくした |
内職しました ないしょくしました |
| Past negative |
内職しなかった ないしょくしなかった |
内職しませんでした ないしょくしませんでした |
| Te-form |
内職して ないしょくして |
内職しまして ないしょくしまして |
| Potential |
内職できる ないしょくできる |
内職できます ないしょくできます |
| Potential negative |
内職できない ないしょくできない |
内職できません ないしょくできません |