Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内定 (ないてい) — quyết định nội bộ, bổ nhiệm không chính thức, nội định

内ない定てい quyết định nội bộ
Tần suất #6831 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

naitei

ないてい
Pitch ないてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 内定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết định nội bộ
  • bổ nhiệm không chính thức
  • nội định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

内定する

ないていする

内定します

ないていします

Present negative

内定しない

ないていしない

内定しません

ないていしません

Past

内定した

ないていした

内定しました

ないていしました

Past negative

内定しなかった

ないていしなかった

内定しませんでした

ないていしませんでした

Te-form

内定して

ないていして

内定しまして

ないていしまして

Potential

内定できる

ないていできる

内定できます

ないていできます

Potential negative

内定できない

ないていできない

内定できません

ないていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.