仲間 (なかま) — bạn bè, đồng đội, đồng bọn

なか bạn bè
Tần suất #959 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

nakama

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn bè
  • đồng đội
  • đồng bọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.