熱中 (ねっちゅう) — sự say mê, sự đam mê, nhiệt trung
熱中
sự say mê
Tần suất #7510
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
necchuu
ねっちゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねっちゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 熱中
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự say mê
- sự đam mê
- nhiệt trung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
熱中する ねっちゅうする |
熱中します ねっちゅうします |
| Present negative |
熱中しない ねっちゅうしない |
熱中しません ねっちゅうしません |
| Past |
熱中した ねっちゅうした |
熱中しました ねっちゅうしました |
| Past negative |
熱中しなかった ねっちゅうしなかった |
熱中しませんでした ねっちゅうしませんでした |
| Te-form |
熱中して ねっちゅうして |
熱中しまして ねっちゅうしまして |
| Potential |
熱中できる ねっちゅうできる |
熱中できます ねっちゅうできます |
| Potential negative |
熱中できない ねっちゅうできない |
熱中できません ねっちゅうできません |