日中 (にっちゅう) — ban ngày, Nhật-Trung

にっちゅう ban ngày
Tần suất #2998 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun

nicchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ban ngày
  • Nhật-Trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.