日本一 (にほんいち) — nhất Nhật Bản, số một Nhật Bản

ほんいち nhất Nhật Bản
Tần suất #5322 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed no-adjective

nihonichi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhất Nhật Bản
  • số một Nhật Bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.