飲み込む (のみこむ) — nuốt, nuốt chửng, lĩnh hội

nuốt
Tần suất #7363 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

nomikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuốt
  • nuốt chửng
  • lĩnh hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.