飲み物 (のみもの) — đồ uống, thức uống

もの đồ uống
Tần suất #4806 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

nomimono

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ uống
  • thức uống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.