乗り切る (のりきる) — vượt qua, chống chọi qua
乗り切る
vượt qua
Tần suất #6666
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
norikiru
のりきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のりきる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗り切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt qua
- chống chọi qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り切る のりきる |
乗り切ります のりきります |
| Present negative |
乗り切らない のりきらない |
乗り切りません のりきりません |
| Past |
乗り切った のりきった |
乗り切りました のりきりました |
| Past negative |
乗り切らなかった のりきらなかった |
乗り切りませんでした のりきりませんでした |
| Te-form |
乗り切って のりきって |
乗り切りまして のりきりまして |
| Potential |
乗り切れる のりきれる |
乗り切れます のりきれます |
| Potential negative |
乗り切れない のりきれない |
乗り切れません のりきれません |