Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り切る (のりきる) — vượt qua, chống chọi qua

乗のり切きる vượt qua
Tần suất #6666 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

norikiru

のりきる
Pitch のりきる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗り切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt qua
  • chống chọi qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り切る

のりきる

乗り切ります

のりきります

Present negative

乗り切らない

のりきらない

乗り切りません

のりきりません

Past

乗り切った

のりきった

乗り切りました

のりきりました

Past negative

乗り切らなかった

のりきらなかった

乗り切りませんでした

のりきりませんでした

Te-form

乗り切って

のりきって

乗り切りまして

のりきりまして

Potential

乗り切れる

のりきれる

乗り切れます

のりきれます

Potential negative

乗り切れない

のりきれない

乗り切れません

のりきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.