農地 (のうち) — đất nông nghiệp, nông địa, ruộng đất

のう đất nông nghiệp
Tần suất #3788 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nouchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất nông nghiệp
  • nông địa
  • ruộng đất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.