Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

農林省 (のうりんしょう) — Bộ Nông Lâm, Nông Lâm tỉnh

農のう林りん省しょう Bộ Nông Lâm
Tần suất #6370 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

nourinshou

のうりんしょう
Post

Ghi nhớ 農林省

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Bộ Nông Lâm
  • Nông Lâm tỉnh

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.