入荷 (にゅうか) — nhập hàng, hàng về
入荷
nhập hàng
Tần suất #4919
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
nyuuka
にゅうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入荷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập hàng
- hàng về
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入荷する にゅうかする |
入荷します にゅうかします |
| Present negative |
入荷しない にゅうかしない |
入荷しません にゅうかしません |
| Past |
入荷した にゅうかした |
入荷しました にゅうかしました |
| Past negative |
入荷しなかった にゅうかしなかった |
入荷しませんでした にゅうかしませんでした |
| Te-form |
入荷して にゅうかして |
入荷しまして にゅうかしまして |
| Potential |
入荷できる にゅうかできる |
入荷できます にゅうかできます |
| Potential negative |
入荷できない にゅうかできない |
入荷できません にゅうかできません |