入国 (にゅうこく) — nhập cảnh, nhập quốc

にゅうこく nhập cảnh
Tần suất #3889 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuukoku

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập cảnh
  • nhập quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.