入居 (にゅうきょ) — dọn vào ở, nhập cư

にゅうきょ dọn vào ở
Tần suất #4936 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuukyo

Pitch にゅきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dọn vào ở
  • nhập cư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.