一昨年 (おととし) — năm kia, năm trước nữa

一昨年 năm kia
Tần suất #5325 Lớp 4 3 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

ototoshi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm kia
  • năm trước nữa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.